Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
libtardation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tư duy tự do về mặt chính trị
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Politically liberal thinking.
Nguồn gốc
(etymology)
libtard
+
-ation
AI
1
Tư duy tự do về mặt chính trị
1
Tư duy tự do về mặt chính trị
1
Tư duy tự do về mặt chính trị