Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
librettology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu về opera librettos
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of opera librettos
AI
1
Nghiên cứu về opera librettos
1
Nghiên cứu về opera librettos
1
Nghiên cứu về opera librettos