liberalizer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người, hoặc cái đó, tự do hóadanh từOne who, or that which, liberalizes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- liberalizerDạng gốc (base form)
- liberalizersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . Prodi, , .
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha