libationer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Linh mục hoặc quan chức tôn giáo tiến hành nghi lễ rưới rượu, trong đó đồ uống được rót ra như một lễ vật dâng lên thần thánh hoặc tổ tiêndanh từA priest or religious official who conducts a libation ritual, in which a drink is poured as an offering to a divinity or ancestor.
- Văn phòng tôn giáo Đạo giáo tương tự như linh mục giáo xứdanh từA Taoist religious office analogous to that of parish priest.
- Người đứng đầu Học viện Hoàng gia Trung Quốc (từ triều Hán đến triều Thanh), và nói rộng ra là bất kỳ học giả nào được kính trọng nhất trong khoảng thời gian đódanh từThe head of the Chinese Imperial College (Han dynasty through the Qing dynasty), and, by extension, any of the most highly respected scholars during that time period.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- libationerDạng gốc (base form)
- libationersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ḳbḥ∙ “ () ” (., . 13, 55, 56).
- , .
- , ( ) , .