Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lianaed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được bao phủ bởi dây leo, một loại dây leo
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Covered in lianas, a type of climbing vine.
Nguồn gốc
(etymology)
liana
+
-ed
AI
1
Được bao phủ bởi dây leo
1
Được bao phủ bởi dây leo
1
Được bao phủ bởi dây leo