Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
li'l
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Bộ tăng cường chung
tính từ
Generic intensifier.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
li'l ol'
Chưa có nghĩa
li'l old
Chưa có nghĩa
li'l ole
Chưa có nghĩa
Ví dụ
This
li'l
puppy
is
adorable
!
AI
1
Bộ tăng cường chung
1
Bộ tăng cường chung
1
Bộ tăng cường chung