lexie
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đơn vị đọc tối thiểudanh từA minimal unit of reading, such as a sentence or sentence fragment
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lexieDạng gốc (base form)
- lexiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Người phát ngôn Leonie Howie không muốn trả lời phỏng vấn nhưng nói rằng họ "sẽ làm công việc cần thiết" khi đến lúc khuyến khích tiêm chủng cũng như quản lý mọi rủi ro sức khỏe cho cộng đồng khi du khách đến.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháplexie
- từ tiếng Hy Lạp cổλέξῐςléxĭs“a saying, a word”