Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lexicostatistician
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nghiên cứu thống kê từ vựng
danh từ
One who studies lexicostatistics.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lexicostatistician
Dạng gốc
(base form)
lexicostatistician
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
lexico-
+
statistician
AI
1
Người nghiên cứu thống kê từ vựng
1
Người nghiên cứu thống kê từ vựng
1
Người nghiên cứu thống kê từ vựng