Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lexicological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Từ vựng học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
pertaining to lexicology
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lexicological
lexicological
ly
Về mặt từ vựng học
trạng từ
Ví dụ
In
some
,
the
arbitrary
character
of
the
linguistic
signs
is
more
apparent
[…]
and
these
Saussure
calls
lexicological
languages
.
Nguồn gốc
(etymology)
lexicology
+
-ical
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
lexicológico
Từ điển học
AI
1
Từ vựng học
1
Từ vựng học
1
Từ vựng học