Dịch

lexical bundle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuỗi gồm hai hoặc nhiều từ xuất hiện trong một ngôn ngữ với tần suất cao nhưng không phải là thành ngữ; một bó, một đoạn, một cụmdanh từA sequence of two or more words that occur in a language with high frequency but are not idiomatic; a bundle, a chunk, a cluster.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lexical bundleDạng gốc (base form)
  2. lexical bundlesSố nhiều (plural)

AI