Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lex talionis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Luật trả miếng tương xứng
danh từ
law of equivalent retaliation.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
eye for an eye
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
lex
“proposition or motion for a law, a bill”
AI
1
Luật trả miếng tương xứng
1
Luật trả miếng tương xứng
1
Luật trả miếng tương xứng