Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lewisson
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem lewis
danh từ
A cramp iron inserted into a cavity in order to lift heavy stones.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lewisson
Dạng gốc
(base form)
lewisson
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lewis
AI
1
Xem lewis
1
Xem lewis
1
Xem lewis