Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lewisia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loại cây thuộc chi Lewisia
danh từ
Any plant of the genus Lewisia.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lewisia
Dạng gốc
(base form)
lewisia
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loại cây thuộc chi Lewisia
1
Các loại cây thuộc chi Lewisia
1
Các loại cây thuộc chi Lewisia