Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
levynite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiền thuế
danh từ
không đếm được
(uncountable)
levyne
AI
1
Tiền thuế
1
Tiền thuế
1
Tiền thuế