Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
levoglucose
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Levulose (D-fructose), dạng quay trái của fructose
danh từ
không đếm được
(uncountable)
levulose (D-fructose), the left-rotating form of fructose
Họ từ
(word family)
cùng gốc
levoglucose
levoglucose
none
Xeton dị vòng không bão hòa, có cầu nối, 6,8-dioxabicyclo[3.2.1]oct-2-en-4-one, được hình thành từ levoglucosan bằng cách mất thêm hai phân tử nước
danh từ
Từ liên quan
(related word)
dextroglucose
Nguồn gốc
(etymology)
levo-
+
glucose
AI
1
Levulose (D-fructose)
1
Levulose (D-fructose)
1
Levulose (D-fructose)