Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
levocarnitine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng hoạt tính sinh học của Carnitine
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The biologically active form of carnitine.
Nguồn gốc
(etymology)
levo-
+
carnitine
AI
1
Dạng hoạt tính sinh học của Carnitine
1
Dạng hoạt tính sinh học của Carnitine
1
Dạng hoạt tính sinh học của Carnitine