Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
leverager
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tận dụng
danh từ
One who leverages.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
leverager
Dạng gốc
(base form)
leverager
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
leverage
+
-er
Ví dụ
The
fact
is
,
MTV
is
one
of
the
best
leveragers
of
the
dual
cultural
passport
among
youth
marketers
.
AI
1
Người tận dụng
1
Người tận dụng
1
Người tận dụng