Dịch

level-coil

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trò chơi náo nhiệt và ồn ào trước đây được chơi vào dịp Giáng sinh, trong đó người chơi phải nhanh chóng đổi chỗ khi có hiệu lệnhdanh từkhông đếm được (uncountable)A boisterous and rowdy game formerly played on Christmas, in which players must quickly switch seats at a signal.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháplève-cul“lift the buttocks”

AI