Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
levalto
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Volta (một loại điệu nhảy)
danh từ
volta (a kind of dance)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
levalto
Dạng gốc
(base form)
levalto
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Volta (một loại điệu nhảy)
1
Volta (một loại điệu nhảy)
1
Volta (một loại điệu nhảy)