Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
leucodermal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc hoặc liên quan đến bệnh bạch cầu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
of or pertaining to leucoderma
AI
1
Thuộc hoặc liên quan đến bệnh bạch cầu
1
Thuộc hoặc liên quan đến bệnh bạch cầu
1
Thuộc hoặc liên quan đến bệnh bạch cầu