Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
letters credential
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với letter of credence
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of letter of credence.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
of credence
AI
1
Đồng nghĩa với letter of credence
1
Đồng nghĩa với letter of credence
1
Đồng nghĩa với letter of credence