letterboxing
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sở thích trong đó người tham gia cố gắng xác định vị trí các hộp nhỏ chứa tem cao su bằng cách lần theo các manh mốidanh từkhông đếm được (uncountable)A hobby in which participants attempt to locate small boxes containing rubber stamps by following clues.
- Thực hành chuyển phim được quay ở tỷ lệ khung hình màn ảnh rộng sang định dạng video có chiều rộng tiêu chuẩn trong khi vẫn giữ nguyên tỷ lệ khung hình gốc của phimdanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of transferring film shot in a widescreen aspect ratio to standard-width video formats while preserving the film's original aspect ratio.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)