Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
leptodactyl
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có ngón dài (chim)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having small or slender toes.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
leptodactyl
leptodactyl
id
Các loài ếch thuộc họ Leptodactylidae
danh từ
leptodactyl
ine
Ammonium zwitterion bậc bốn 3-[2-(trimethylazaniumyl)ethyl]phenolate có trong da của động vật lưỡng cư thuộc chi Leptodactylus
danh từ
leptodactyl
ous
Có ngón chân hoặc ngón tay thon, mảnh
tính từ
AI
1
Có ngón dài (chim)
1
Có ngón dài (chim)
1
Có ngón dài (chim)