Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lentisk
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây nhũ hương
danh từ
A tree, the lentiscus, Pistacia lentiscus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lentisk
Dạng gốc
(base form)
lentisk
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
lentiscus
Cùng gốc
(doublet)
lentiscus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
mata
Cây nhũ hương
olíbano
Nhũ hương
AI
1
Cây nhũ hương
1
Cây nhũ hương
1
Cây nhũ hương