Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lenocinant
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dâm dục; đa dâm; dâm đãng
tính từ
Lewd; lascivious; lustful.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
lenocinans
Ví dụ
([…]
boldened
by
the
counsel
or
example
of
their
lenocinant
Leaders
)
[…]
The
arch-priest
of
a
Muse
lenocinant
;
[…]
AI
1
Dâm dục
1
Dâm dục
1
Dâm dục