lemon plait
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bánh kẹo đường có hương chanh (kẹo, kẹo tương tự như đường lúa mạch) ở dạng tếtdanh từkhông đếm được (uncountable)Lemon-flavoured sugar confection (candy, sweets, similar to barley sugar) in a plaited form.
Ví dụ
- […] ^([]).
- " " .