Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
leied
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được tặng hoặc khoác trên một chiếc lei (vòng hoa Hawaii)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Given or draped in a lei (Hawaiian garland).
AI
1
Được tặng hoặc khoác trên một chiếc lei (vòng hoa Hawaii)
1
Được tặng hoặc khoác trên một chiếc lei (vòng hoa Hawaii)
1
Được tặng hoặc khoác trên một chiếc lei (vòng hoa Hawaii)