legitimism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chủ nghĩa chính thốngdanh từkhông đếm được (uncountable)The principles or ideas of legitimists.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- legitimismDạng gốc (base form)
- legitimismsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha