Dịch

leg-breaker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Tên côn đồ bạo lực, đặc biệt là kẻ được một tổ chức tội phạm thuê làm người thi hành án (ví dụ: mafia, kẻ cho vay nặng lãi)danh từA violent thug, especially one employed as an enforcer by a criminal organization (e.g., a mafia, a loan shark).
  2. Người làm công việc bẻ gãy chân gia cầm trong cơ sở chế biến thực phẩmdanh từA person whose job is to break the legs of poultry in a food processing facility.
  3. Cú tắc bóng hoặc động tác khác trên sân có khả năng làm gãy chân cầu thủdanh từA tackle or other on-field maneuver capable of breaking a player's leg.
  4. Cuộc thi đua xe đạp đòi hỏi khắt khe hoặc đường đua mà cuộc thi đó được tổ chứcdanh từA demanding bicycling competition or the course on which such a competition is held.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. leg-breakerDạng gốc (base form)
  2. leg-breakersSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Vận động viên cricket bị gãy chân
  1. A cricketer who bowls leg breaks.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , . .

AI