leg-breaker
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tên côn đồ bạo lực, đặc biệt là kẻ được một tổ chức tội phạm thuê làm người thi hành án (ví dụ: mafia, kẻ cho vay nặng lãi)danh từA violent thug, especially one employed as an enforcer by a criminal organization (e.g., a mafia, a loan shark).
- Người làm công việc bẻ gãy chân gia cầm trong cơ sở chế biến thực phẩmdanh từA person whose job is to break the legs of poultry in a food processing facility.
- Cú tắc bóng hoặc động tác khác trên sân có khả năng làm gãy chân cầu thủdanh từA tackle or other on-field maneuver capable of breaking a player's leg.
- Cuộc thi đua xe đạp đòi hỏi khắt khe hoặc đường đua mà cuộc thi đó được tổ chứcdanh từA demanding bicycling competition or the course on which such a competition is held.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- leg-breakerDạng gốc (base form)
- leg-breakersSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Vận động viên cricket bị gãy chân
- A cricketer who bowls leg breaks.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , . .