left-justified
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Văn bản, được sắp xếp sao cho các đầu bên trái của dòng được căn chỉnh theo chiều dọc, để lại các đầu bên phải không được căn chỉnhtính từkhông so sánh (not comparable)Of text, laid out so that the left ends of lines are vertically aligned, leaving the right ends unaligned.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa