Dịch

lee gauge

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vị trí của một chiếc thuyền buồm ở vị trí khuất gió của chiếc khác trong trận chiến, thường hạn chế khả năng cơ động và hỏa lựcdanh từkhông đếm được (uncountable)The position of a sailing vessel leeward of another in battle, often restricting manoeuvrability and gunnery.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , , ; , , enemy’s .

AI