Dịch

ledgebag

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Từ đồng nghĩa với lege (“huyền thoại; một người được kính trọng”)danh từSynonym of lege (“a legend; a person held in high regard”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ledgebagDạng gốc (base form)
  2. ledgebagsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • . ( ) Journey's ' ' .

AI