Dịch

leden

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôn ngữ; lời nóidanh từkhông đếm được (uncountable)Language; speech.

Ví dụ

  • , / […]

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạileden
  2. từ tiếng Anh cổlēoden“national or popular language”

AI