leden
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngôn ngữ; lời nóidanh từkhông đếm được (uncountable)Language; speech.
Họ từ (word family)
cùng gốc ledenVí dụ
- , / […]
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạileden
- từ tiếng Anh cổlēoden“national or popular language”