Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lecture bottle
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Là loại xi lanh dùng để chứa khí nén
danh từ
A type of cylinder used to store compressed gas.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lecture bottle
Dạng gốc
(base form)
lecture bottle
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Là loại xi lanh dùng để chứa khí nén
1
Là loại xi lanh dùng để chứa khí nén
1
Là loại xi lanh dùng để chứa khí nén