Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lebbek
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây Albizia lebbeck
danh từ
The tree Albizia lebbeck.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lebbek
Dạng gốc
(base form)
lebbek
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
koko
East Indian walnut
woman's tongue tree
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Ả Rập
لَبَخ
labaḵ
AI
1
Cây Albizia lebbeck
1
Cây Albizia lebbeck
1
Cây Albizia lebbeck