Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
learning strategy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiến lược học tập
danh từ
a planned approach to learning
Ví dụ
She
developed
a
learning
strategy
for
the
language
course
.
Cô ấy xây dựng một chiến lược học tập cho khóa học ngôn ngữ.
AI
1
Chiến lược học tập
1
Chiến lược học tập
1
Chiến lược học tập