learner's
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng tỉnh lược của learner's permitdanh từEllipsis of learner's permit.
- Dạng tỉnh lược của learner's dictionarydanh từEllipsis of learner's dictionary.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| learner's permitdanh từ | danh từ | Giấy phép lái xe hạn chế được cấp cho người đang học lái xe nhưng chưa đáp ứng yêu cầu để có được giấy phép lái xe |
| learner's licensedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với learner's permit |
| learner's dictionary | Từ điển cho người học |
Ví dụ
- " ?" . " . . ." " ."