Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
leakage current
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dòng điện chạy qua dây nối đất
danh từ
The current that flows through the grounding to earth.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
leakage current
Dạng gốc
(base form)
leakage current
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dòng điện chạy qua dây nối đất
1
Dòng điện chạy qua dây nối đất
1
Dòng điện chạy qua dây nối đất