Dịch

lazy pinion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bánh răng hoạt động như một bánh xe không tảidanh từA pinion acting as an idle wheel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lazy pinionDạng gốc (base form)
  2. lazy pinionsSố nhiều (plural)

AI