Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lazy eye
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhược thị
danh từ
amblyopia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lazy eye
Dạng gốc
(base form)
lazy eye
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Yanni
had
a
lazy
eye
that
looked
to
the
left
.
She
had
a
lazy
eye
.
AI
1
Nhược thị
1
Nhược thị
1
Nhược thị