laymanistic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đặc điểm của một giáo dân, một người chưa được đào tạo về một chủ đề nhất địnhtính từCharacteristic of a layman, a person untrained in a given subject.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- laymanisticDạng gốc (base form)
- more laymanisticSo sánh hơn (comparative)
- most laymanisticSo sánh nhất (superlative)