Dịch

lawner

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Môn thể thao quần vợt sân cỏdanh từkhông đếm được (uncountable)The sport of lawn tennis.
  2. Người chơi quần vợt sân cỏdanh từđếm được (countable)A player of lawn tennis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lawnerDạng gốc (base form)
  2. lawnersSố nhiều (plural)

AI