lawner
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Môn thể thao quần vợt sân cỏdanh từkhông đếm được (uncountable)The sport of lawn tennis.
- Người chơi quần vợt sân cỏdanh từđếm được (countable)A player of lawn tennis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lawnerDạng gốc (base form)
- lawnersSố nhiều (plural)