Dịch

lavy

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Máy chémdanh từA guillemot.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lavyDạng gốc (base form)
  2. laviesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Xa hoa
  1. Xa hoa; phóng khoángLavish; liberal.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Irelandlamhaidh
  2. từ tiếng Bắc Âu cổtangvé

AI