lavy
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Máy chémdanh từA guillemot.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lavyDạng gốc (base form)
- laviesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Xa hoa
- Xa hoa; phóng khoángLavish; liberal.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Irelandlamhaidh
- từ tiếng Bắc Âu cổtangvé