Dịch

lavishment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự xài phí, sự lãng phídanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of lavishing; generous handout

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lavishmentDạng gốc (base form)
  2. lavishmentsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] . […] . . Checkly, , , , — — .

AI