lavishment
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự xài phí, sự lãng phídanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of lavishing; generous handout
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lavishmentDạng gốc (base form)
- lavishmentsSố nhiều (plural)