Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
laurelite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng chất không màu lưỡng kim hình lục giác-lực giác có chứa clo, flo và chì
danh từ
A hexagonal-trigonal dipyramidal colorless mineral containing chlorine, fluorine, and lead.
AI
1
flo và chì
1
flo và chì
1
flo và chì