laureling
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồ trang trí bắt chước vòng nguyệt quếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Decorations that imitate laurel wreaths.
- Tôn kính; sự công nhận công đứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Honor; recognition of merit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- laurelingDạng gốc (base form)
- laurelingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . , .
- droop'st ,— , — !