Dịch

laureling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồ trang trí bắt chước vòng nguyệt quếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Decorations that imitate laurel wreaths.
  2. Tôn kính; sự công nhận công đứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Honor; recognition of merit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. laurelingDạng gốc (base form)
  2. laurelingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , .
  • droop'st ,— , — !

AI