Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lauramide
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Amit của axit lauric CH₃(CH₂)₁₀CONH₂
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The amide of lauric acid CH₃(CH₂)₁₀CONH₂
AI
1
Amit của axit lauric CH₃(CH₂)₁₀CONH₂
1
Amit của axit lauric CH₃(CH₂)₁₀CONH₂
1
Amit của axit lauric CH₃(CH₂)₁₀CONH₂