Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
laudability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự đáng tán dương, sự đáng ca ngợi, sự đáng khen ngợi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
laudableness
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
laudabilitas
AI
1
Sự đáng tán dương
1
Sự đáng tán dương
1
Sự đáng tán dương