Dịch

laudability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự đáng tán dương, sự đáng ca ngợi, sự đáng khen ngợidanh từkhông đếm được (uncountable)laudableness

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhlaudabilitas

AI