Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lattener
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thợ kim loại chế tạo các sản phẩm từ latten
danh từ
A metalworker who makes articles from latten.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lattener
Dạng gốc
(base form)
lattener
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thợ kim loại chế tạo các sản phẩm từ latten
1
Thợ kim loại chế tạo các sản phẩm từ latten
1
Thợ kim loại chế tạo các sản phẩm từ latten