Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lathyritic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Gây bệnh liệt chân
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to lathyrism.
AI
1
Gây bệnh liệt chân
1
Gây bệnh liệt chân
1
Gây bệnh liệt chân